fash
UK/fæʃ/
US/fæʃ/
giọng máy của trình duyệt
fash nghĩa là sự bất diệt, sự phiền toái, làm phiền, quấy nhiễu.
Nghĩa của fash
Danh từ
- Ê-cốt Sự bất diệt, sự phiền toái.
Ngoại động từ
- Làm phiền, quấy nhiễu.
Dạng từ của fash
| Ngôi thứ ba số ít | fashes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fashing |
| Quá khứ phân từ | fashed |
| Quá khứ | fashed |
| Số nhiều | fashes |
Câu hỏi thường gặp
fash nghĩa là gì?
fash (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự bất diệt, sự phiền toái, làm phiền, quấy nhiễu.
fash phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fash: giọng Anh (UK) /fæʃ/, giọng Mỹ (US) /fæʃ/.