TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fashion designer

giọng máy của trình duyệt

fashion designer nghĩa là nhà thiết kế thời trang.

Nghĩa của fashion designer

Danh từ

  1. Nhà thiết kế thời trang.

Dạng từ của fashion designer

Số nhiềufashion designers

Câu hỏi thường gặp

fashion designer nghĩa là gì?

fashion designer (danh từ) nghĩa là nhà thiết kế thời trang.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.