TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fashion-plate

US/ˈfæ.ʃᵊn.ˈpleɪt/ giọng máy của trình duyệt

fashion-plate nghĩa là tranh kiểu áo, tranh mẫu.

Nghĩa của fashion-plate

Danh từ

  1. Tranh kiểu áo, tranh mẫu.
  2. Người ăn mặc đúng mốt.

Dạng từ của fashion-plate

Số nhiềufashion plates

Câu hỏi thường gặp

fashion-plate nghĩa là gì?

fashion-plate (danh từ) nghĩa là tranh kiểu áo, tranh mẫu.

fashion-plate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fashion-plate: giọng Mỹ (US) /ˈfæ.ʃᵊn.ˈpleɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.