TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fashionableness

US/ˈfæʃ.nə.bəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

fashionableness nghĩa là tính chất lịch sự, tính chất sang trọng.

Nghĩa của fashionableness

Danh từ

  1. Tính chất hợp thời trang; tính chất lịch sự, tính chất sang trọng.

Câu hỏi thường gặp

fashionableness nghĩa là gì?

fashionableness (danh từ) nghĩa là tính chất lịch sự, tính chất sang trọng.

fashionableness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fashionableness: giọng Mỹ (US) /ˈfæʃ.nə.bəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.