fashionably
giọng máy của trình duyệt
fashionably nghĩa là hợp thời trang, đúng thời trang.
Nghĩa của fashionably
Phó từ
- Hợp thời trang, đúng thời trang.
Dạng từ của fashionably
| So sánh hơn | more fashionably |
| So sánh nhất | most fashionably |
Câu hỏi thường gặp
fashionably nghĩa là gì?
fashionably (phó từ) nghĩa là hợp thời trang, đúng thời trang.