TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fashionably

giọng máy của trình duyệt

fashionably nghĩa là hợp thời trang, đúng thời trang.

Nghĩa của fashionably

Phó từ

  1. Hợp thời trang, đúng thời trang.

Dạng từ của fashionably

So sánh hơnmore fashionably
So sánh nhấtmost fashionably

Câu hỏi thường gặp

fashionably nghĩa là gì?

fashionably (phó từ) nghĩa là hợp thời trang, đúng thời trang.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.