TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fashionmonger

US/ˈfæ.ʃᵊn.ˌmɑːŋ.ɡɜː/ giọng máy của trình duyệt

fashionmonger nghĩa là nhà tạo mốt.

Nghĩa của fashionmonger

Danh từ

  1. Người tạo mẫu thời trang; nhà tạo mốt.

Dạng từ của fashionmonger

Số nhiềufashionmongers

Câu hỏi thường gặp

fashionmonger nghĩa là gì?

fashionmonger (danh từ) nghĩa là nhà tạo mốt.

fashionmonger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fashionmonger: giọng Mỹ (US) /ˈfæ.ʃᵊn.ˌmɑːŋ.ɡɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.