fast
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/fɑːst/
US/fæst/
giọng máy của trình duyệt
fast nghĩa là chắc chắn, thân, thân thiết, bền vững.
Nghĩa của fast
Tính từ
- Chắc chắn.
- a stake fast in the groundcọc đóng chắc xuống đất
- to take fast hold ofnắm chắc, cầm chắc
- Thân, thân thiết, keo sơn.
- a fast friendbạn thân
- fast friendshiptình bạn keo sơn
- Bền, không phai.
- a fast olourmàu bền
- Nhanh, mau.
- watch is fastđồng hồ chạy nhanh
- a fast trainxe lửa tốc hành
- Trác táng, ăn chơi, phóng đãng (người).
- the fast setlàng chơi
Phó từ
- Chắc chắn, bền vững, chặt chẽ.
- to stand fastđứng vững
- eyes fast shutmắt nhắm nghiền
- to sleep fastngủ say sưa
- Nhanh.
- to run fastchạy nhanh
- Trác táng, phóng đãng.
- to live fastsống trác táng, ăn chơi
- Từ cổ,nghĩa cổ (thơ ca) sát, ngay cạnh.
Danh từ
- Sự ăn chay.
- Mùa ăn chay; ngày ăn chay.
- Sự nhịn đói.
- to break one's fastăn điểm tâm, ăn sáng
Nội động từ
- Ăn chay; ăn kiêng (tôn giáo...).
- Nhịn ăn.
Dạng từ của fast
| So sánh hơn | faster |
| So sánh nhất | fastest |
| Số nhiều | fasts |
| Ngôi thứ ba số ít | fasts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fasting |
| Quá khứ phân từ | fasted |
| Quá khứ | fasted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fast
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của fast
Cụm từ, thành ngữ với fast
- to be fast with gout — Nằm liệt giường vì bệnh gút.
- to make fast — Buộc chặt.
- fast bind, fast find — (Tục ngữ) Cẩn tắc vô ưu.
- to play fast and loose — Lập lờ hai mặt, đòn xóc hai đầu.
- fast food — Đồ ăn nhanh, nhẹ, thuận tiện.
- fast and furious — Miệt mài náo nhiệt (cuộc vui).
- fast energy detector — Bộ phát hiện năng lượng nhanh.
- fast train — Xem xe lửa cao tốc
Câu ví dụ với fast
- It fills it up way too fast! Nó đầy lên quá nhanh!
- You don't eat very fast, do you? Bạn ăn không được nhanh cho lắm, phải không?
- I'm tired of eating fast food. Tôi chán đồ ăn nhanh rồi
- That clock is one minute fast. Cái đồng hồ đó chạy nhanh hơn một phút.
- Whether you drive fast or slow, drive carefully. Không cần biết bạn chạy nhanh hay chậm, chỉ cần chạy cẩn thận.
- The market for luxury goods is growing fast. Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng.
- The black cat is running fast. Con mèo đen chạy nhanh thế.
- All of them swim very fast. Tất cả bọn họ đều bơi rất nhanh.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
fast nghĩa là gì?
fast (tính từ, phó từ, danh từ, nội động từ) nghĩa là chắc chắn, thân, thân thiết, bền vững.
fast phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fast: giọng Anh (UK) /fɑːst/, giọng Mỹ (US) /fæst/.