TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fast

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/fɑːst/ US/fæst/ giọng máy của trình duyệt

fast nghĩa là chắc chắn, thân, thân thiết, bền vững.

Nghĩa của fast

Tính từ

  1. Chắc chắn.
    • a stake fast in the groundcọc đóng chắc xuống đất
    • to take fast hold ofnắm chắc, cầm chắc
  2. Thân, thân thiết, keo sơn.
    • a fast friendbạn thân
    • fast friendshiptình bạn keo sơn
  3. Bền, không phai.
    • a fast olourmàu bền
  4. Nhanh, mau.
    • watch is fastđồng hồ chạy nhanh
    • a fast trainxe lửa tốc hành
  5. Trác táng, ăn chơi, phóng đãng (người).
    • the fast setlàng chơi

Phó từ

  1. Chắc chắn, bền vững, chặt chẽ.
    • to stand fastđứng vững
    • eyes fast shutmắt nhắm nghiền
    • to sleep fastngủ say sưa
  2. Nhanh.
    • to run fastchạy nhanh
  3. Trác táng, phóng đãng.
    • to live fastsống trác táng, ăn chơi
  4. Từ cổ,nghĩa cổ (thơ ca) sát, ngay cạnh.

Danh từ

  1. Sự ăn chay.
  2. Mùa ăn chay; ngày ăn chay.
  3. Sự nhịn đói.
    • to break one's fastăn điểm tâm, ăn sáng

Nội động từ

  1. Ăn chay; ăn kiêng (tôn giáo...).
  2. Nhịn ăn.

Dạng từ của fast

So sánh hơnfaster
So sánh nhấtfastest
Số nhiềufasts
Ngôi thứ ba số ítfasts
Hiện tại phân từ (-ing)fasting
Quá khứ phân từfasted
Quá khứfasted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fast

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của fast

Cụm từ, thành ngữ với fast

  • to be fast with gout — Nằm liệt giường vì bệnh gút.
  • to make fast — Buộc chặt.
  • fast bind, fast find — (Tục ngữ) Cẩn tắc vô ưu.
  • to play fast and loose — Lập lờ hai mặt, đòn xóc hai đầu.
  • fast food — Đồ ăn nhanh, nhẹ, thuận tiện.
  • fast and furious — Miệt mài náo nhiệt (cuộc vui).
  • fast energy detector — Bộ phát hiện năng lượng nhanh.
  • fast train — Xem xe lửa cao tốc

Câu ví dụ với fast

  • It fills it up way too fast! Nó đầy lên quá nhanh!
  • You don't eat very fast, do you? Bạn ăn không được nhanh cho lắm, phải không?
  • I'm tired of eating fast food. Tôi chán đồ ăn nhanh rồi
  • That clock is one minute fast. Cái đồng hồ đó chạy nhanh hơn một phút.
  • Whether you drive fast or slow, drive carefully. Không cần biết bạn chạy nhanh hay chậm, chỉ cần chạy cẩn thận.
  • The market for luxury goods is growing fast. Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng.
  • The black cat is running fast. Con mèo đen chạy nhanh thế.
  • All of them swim very fast. Tất cả bọn họ đều bơi rất nhanh.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

fast nghĩa là gì?

fast (tính từ, phó từ, danh từ, nội động từ) nghĩa là chắc chắn, thân, thân thiết, bền vững.

fast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fast: giọng Anh (UK) /fɑːst/, giọng Mỹ (US) /fæst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.