TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fat-splitting

US/ˈfæt.ˈsplɪt.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

fat-splitting nghĩa là sự tách mỡ.

Nghĩa của fat-splitting

Danh từ

  1. Sự tách mỡ.

Câu hỏi thường gặp

fat-splitting nghĩa là gì?

fat-splitting (danh từ) nghĩa là sự tách mỡ.

fat-splitting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fat-splitting: giọng Mỹ (US) /ˈfæt.ˈsplɪt.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.