fat-splitting
US/ˈfæt.ˈsplɪt.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
fat-splitting nghĩa là sự tách mỡ.
Nghĩa của fat-splitting
Danh từ
- Sự tách mỡ.
Câu hỏi thường gặp
fat-splitting nghĩa là gì?
fat-splitting (danh từ) nghĩa là sự tách mỡ.
fat-splitting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fat-splitting: giọng Mỹ (US) /ˈfæt.ˈsplɪt.tiɳ/.