fatefully
UK/ˈfeɪtfəli/
US/ˈfeɪtfəli/
giọng máy của trình duyệt
fatefully nghĩa là tai hại, oan nghiệt.
Nghĩa của fatefully
Phó từ
- Tai hại, oan nghiệt.
Dạng từ của fatefully
| So sánh hơn | more fatefully |
| So sánh nhất | most fatefully |
Câu hỏi thường gặp
fatefully nghĩa là gì?
fatefully (phó từ) nghĩa là tai hại, oan nghiệt.
fatefully phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fatefully: giọng Anh (UK) /ˈfeɪtfəli/, giọng Mỹ (US) /ˈfeɪtfəli/.