TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fatherland

US/ˈfɑː.ðɜː.ˌlænd/ giọng máy của trình duyệt

fatherland nghĩa là đất nước, tổ quốc.

Nghĩa của fatherland

Danh từ

  1. Đất nước, tổ quốc.

Dạng từ của fatherland

Số nhiềufatherlands

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fatherland

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fatherland nghĩa là gì?

fatherland (danh từ) nghĩa là đất nước, tổ quốc.

fatherland phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fatherland: giọng Mỹ (US) /ˈfɑː.ðɜː.ˌlænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.