TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fathometer

US/fæ.ˈðɑː.mə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

fathometer nghĩa là cái dò sâu.

Nghĩa của fathometer

Danh từ

  1. Cái dò sâu (máy dùng tiếng vọng để đo chiều sâu của biển).

Dạng từ của fathometer

Số nhiềufathometers

Câu hỏi thường gặp

fathometer nghĩa là gì?

fathometer (danh từ) nghĩa là cái dò sâu.

fathometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fathometer: giọng Mỹ (US) /fæ.ˈðɑː.mə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.