fathometer
US/fæ.ˈðɑː.mə.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
fathometer nghĩa là cái dò sâu.
Nghĩa của fathometer
Danh từ
- Cái dò sâu (máy dùng tiếng vọng để đo chiều sâu của biển).
Dạng từ của fathometer
| Số nhiều | fathometers |
Câu hỏi thường gặp
fathometer nghĩa là gì?
fathometer (danh từ) nghĩa là cái dò sâu.
fathometer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fathometer: giọng Mỹ (US) /fæ.ˈðɑː.mə.tɜː/.