fathomable
UK/ˈfæðəməbəl/
US/ˈfæðəməbəl/
giọng máy của trình duyệt
fathomable nghĩa là có thể đo được.
Nghĩa của fathomable
Tính từ
- Có thể đo được.
Dạng từ của fathomable
| So sánh hơn | more fathomable |
| So sánh nhất | most fathomable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fathomable
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
fathomable nghĩa là gì?
fathomable (tính từ) nghĩa là có thể đo được.
fathomable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fathomable: giọng Anh (UK) /ˈfæðəməbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfæðəməbəl/.