TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fathomable

UK/ˈfæðəməbəl/ US/ˈfæðəməbəl/ giọng máy của trình duyệt

fathomable nghĩa là có thể đo được.

Nghĩa của fathomable

Tính từ

  1. Có thể đo được.

Dạng từ của fathomable

So sánh hơnmore fathomable
So sánh nhấtmost fathomable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fathomable

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fathomable nghĩa là gì?

fathomable (tính từ) nghĩa là có thể đo được.

fathomable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fathomable: giọng Anh (UK) /ˈfæðəməbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfæðəməbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.