TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fathomless

US/ˈfæ.ðəm.ləs/ giọng máy của trình duyệt

fathomless nghĩa là không thể dò được, không thể hiểu được.

Nghĩa của fathomless

Tính từ

  1. Không thể dò được; không thể hiểu được.

Dạng từ của fathomless

So sánh hơnmore fathomless
So sánh nhấtmost fathomless

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fathomless

Đồng nghĩa

Họ từ của fathomless

Câu hỏi thường gặp

fathomless nghĩa là gì?

fathomless (tính từ) nghĩa là không thể dò được, không thể hiểu được.

fathomless phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fathomless: giọng Mỹ (US) /ˈfæ.ðəm.ləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.