fathomless
US/ˈfæ.ðəm.ləs/
giọng máy của trình duyệt
fathomless nghĩa là không thể dò được, không thể hiểu được.
Nghĩa của fathomless
Tính từ
- Không thể dò được; không thể hiểu được.
Dạng từ của fathomless
| So sánh hơn | more fathomless |
| So sánh nhất | most fathomless |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fathomless
Đồng nghĩa
Họ từ của fathomless
Câu hỏi thường gặp
fathomless nghĩa là gì?
fathomless (tính từ) nghĩa là không thể dò được, không thể hiểu được.
fathomless phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fathomless: giọng Mỹ (US) /ˈfæ.ðəm.ləs/.