unknowable
US/ʌnˈnoʊ.ə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
unknowable nghĩa là không thể biết được.
Nghĩa của unknowable
Tính từ
- Không thể biết được.
- Không thể nhận thức được.
Dạng từ của unknowable
| So sánh hơn | more unknowable |
| So sánh nhất | most unknowable |
| Số nhiều | unknowables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unknowable
Đồng nghĩa
unintelligibleabstruseChinesedenseenigmaticfathomlessbottomlessgreekinapprehensibleincognizableincomprehensibleineffableinexplicableimpenetrableinsensible
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
unknowable nghĩa là gì?
unknowable (tính từ) nghĩa là không thể biết được.
unknowable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unknowable: giọng Mỹ (US) /ʌnˈnoʊ.ə.bəl/.