TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fatigue-dress

US/fə.ˈtiɡ.ˈdrɛs/ giọng máy của trình duyệt

fatigue-dress nghĩa là quần áo lao động.

Nghĩa của fatigue-dress

Danh từ

  1. Quân sự Quần áo lao động.

Câu hỏi thường gặp

fatigue-dress nghĩa là gì?

fatigue-dress (danh từ) nghĩa là quần áo lao động.

fatigue-dress phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fatigue-dress: giọng Mỹ (US) /fə.ˈtiɡ.ˈdrɛs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.