TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fatigue-duty

US/fə.ˈtiɡ.ˈduː.ti/ giọng máy của trình duyệt

fatigue-duty nghĩa là Công tác lao động (ngoài công tác rèn luyện chiến đấu) ((cũng) fatigue).

Nghĩa của fatigue-duty

Danh từ

  1. Công tác lao động (ngoài công tác rèn luyện chiến đấu) ((cũng) fatigue).

Dạng từ của fatigue-duty

Số nhiềufatigue duties

Câu hỏi thường gặp

fatigue-duty nghĩa là gì?

fatigue-duty (danh từ) nghĩa là Công tác lao động (ngoài công tác rèn luyện chiến đấu) ((cũng) fatigue).

fatigue-duty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fatigue-duty: giọng Mỹ (US) /fə.ˈtiɡ.ˈduː.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.