TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fatigue-party

US/fə.ˈtiɡ.ˈpɑːr.ti/ giọng máy của trình duyệt

fatigue-party nghĩa là đội lao động.

Nghĩa của fatigue-party

Danh từ

  1. Quân sự Đội lao động.

Dạng từ của fatigue-party

Số nhiềufatigue parties

Câu hỏi thường gặp

fatigue-party nghĩa là gì?

fatigue-party (danh từ) nghĩa là đội lao động.

fatigue-party phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fatigue-party: giọng Mỹ (US) /fə.ˈtiɡ.ˈpɑːr.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.