TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fatiguing

US/fə.ˈti.ɡiɳ/ giọng máy của trình duyệt

fatiguing nghĩa là làm mệt nhọc, làm kiệt sức.

Nghĩa của fatiguing

Tính từ

  1. Làm mệt nhọc, làm kiệt sức.

Dạng từ của fatiguing

So sánh hơnmore fatiguing
So sánh nhấtmost fatiguing

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fatiguing

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fatiguing nghĩa là gì?

fatiguing (tính từ) nghĩa là làm mệt nhọc, làm kiệt sức.

fatiguing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fatiguing: giọng Mỹ (US) /fə.ˈti.ɡiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.