TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fatigueless

giọng máy của trình duyệt

fatigueless nghĩa là không mệt, không làm mệt.

Nghĩa của fatigueless

Tính từ

  1. Không mệt, không làm mệt.

Dạng từ của fatigueless

So sánh hơnmore fatigueless
So sánh nhấtmost fatigueless

Câu hỏi thường gặp

fatigueless nghĩa là gì?

fatigueless (tính từ) nghĩa là không mệt, không làm mệt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.