TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fatiloquent

UK/feɪˈtɪləkwənt/ US/feɪˈtɪləkwənt/ giọng máy của trình duyệt

fatiloquent nghĩa là một cách tiên tri, nói về định mệnh.

Nghĩa của fatiloquent

Tính từ

  1. Một cách tiên tri, nói về định mệnh.

Họ từ của fatiloquent

Câu hỏi thường gặp

fatiloquent nghĩa là gì?

fatiloquent (tính từ) nghĩa là một cách tiên tri, nói về định mệnh.

fatiloquent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fatiloquent: giọng Anh (UK) /feɪˈtɪləkwənt/, giọng Mỹ (US) /feɪˈtɪləkwənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.