TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fatstock

giọng máy của trình duyệt

fatstock nghĩa là Súc vật nuôi để lấy thịt.

Nghĩa của fatstock

Danh từ

  1. Súc vật nuôi để lấy thịt.

Dạng từ của fatstock

Số nhiềufatstocks

Câu hỏi thường gặp

fatstock nghĩa là gì?

fatstock (danh từ) nghĩa là Súc vật nuôi để lấy thịt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.