TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fatty

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfæt.i/ US/ˈfæt.i/ giọng máy của trình duyệt

fatty nghĩa là béo, có nhiều mỡ, phát phì, chú bệu.

Nghĩa của fatty

Tính từ

  1. Béo; như mỡ; có nhiều mỡ.
    • fatty acids(hoá học) axit béo
  2. Phát phì.
  3. Có đọng mỡ.
    • fatty degeneration of heartbệnh thoái hoá mỡ của tim

Danh từ

  1. Thường Để gọi) chú béo, chú bệu, anh phệ.

Dạng từ của fatty

So sánh hơnfattier
So sánh nhấtfattiest
Số nhiềufatties

Họ từ của fatty

Cụm từ, thành ngữ với fatty

  • fatty liver — Gan nhiễm mỡ.

Câu hỏi thường gặp

fatty nghĩa là gì?

fatty (tính từ, danh từ) nghĩa là béo, có nhiều mỡ, phát phì, chú bệu.

fatty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fatty: giọng Anh (UK) /ˈfæt.i/, giọng Mỹ (US) /ˈfæt.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.