TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

faubourg

UK/ˈfəʊbʊəɡ/ US/ˈfəʊbʊəɡ/ giọng máy của trình duyệt

faubourg nghĩa là ngoại ô.

Nghĩa của faubourg

Danh từ

  1. Ngoại ô (nhất là của thành phố Pa-ri).

Dạng từ của faubourg

Số nhiềufaubourgs

Câu hỏi thường gặp

faubourg nghĩa là gì?

faubourg (danh từ) nghĩa là ngoại ô.

faubourg phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faubourg: giọng Anh (UK) /ˈfəʊbʊəɡ/, giọng Mỹ (US) /ˈfəʊbʊəɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.