faucal
giọng máy của trình duyệt
faucal nghĩa là yết hầu, âm yết hầu.
Nghĩa của faucal
Tính từ
- Ngôn ngữ học (thuộc) yết hầu.
Danh từ
- Ngôn ngữ học Âm yết hầu.
Dạng từ của faucal
| Số nhiều | faucals |
Câu hỏi thường gặp
faucal nghĩa là gì?
faucal (tính từ, danh từ) nghĩa là yết hầu, âm yết hầu.