favored
US/ˈfeɪ.vɜːd/
giọng máy của trình duyệt
favored nghĩa là được hưởng ân huệ, có vẻ bề ngoài.
Nghĩa của favored
Tính từ
- Được hưởng ân huệ.
- the most favored nation clauseđiều khoản tối huệ quốc
- Có vẻ bề ngoài.
- well favoredcó vẻ bên ngoài xinh đẹp
Cụm từ, thành ngữ với favored
- favored by... — Kính nhờ... chuyển.
Câu hỏi thường gặp
favored nghĩa là gì?
favored (tính từ) nghĩa là được hưởng ân huệ, có vẻ bề ngoài.
favored phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của favored: giọng Mỹ (US) /ˈfeɪ.vɜːd/.