TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

favorize

giọng máy của trình duyệt

favorize nghĩa là dành đặc ân.

Nghĩa của favorize

Ngoại động từ

  1. Dành đặc ân, dành sự tiện lợi đặc biệt.

Dạng từ của favorize

Ngôi thứ ba số ítfavorizes
Hiện tại phân từ (-ing)favorizing
Quá khứ phân từfavorized
Quá khứfavorized

Câu hỏi thường gặp

favorize nghĩa là gì?

favorize (ngoại động từ) nghĩa là dành đặc ân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.