favour
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
US/ˈfeɪ.və(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
favour nghĩa là thiện ý, sự quý mến, sự đồng ý, sự thuận ý.
Nghĩa của favour
Danh từ
- Thiện ý; sự quý mến.
- to find favour in the eyes ofđược quý mến
- out of favourkhông được quý mến
- Sự đồng ý, sự thuận ý.
- Sự chiếu cố; sự thiên vị; ân huệ; đặc ân.
- without fear or favourkhông thiên vị
- should esteem it a favourphải coi đó như một ân huệ
- Sự giúp đỡ, sự che chở, sự ủng hộ.
- under favour of nightnhờ bóng đêm; lợi dụng bóng đêm
- to be in favour of somethingủng hộ cái gì
- Vật ban cho.
- Huy hiệu.
- thương nghiệp Thư.
- your favour of yesterdaythư ngài hôm qua
- Sự thứ lỗi; sự cho phép.
- by your favour(từ cổ, nghĩa cổ) được phép của ngài; được ngài thứ lỗi
- cổ Vẻ mặt.
Ngoại động từ
- Ưu đãi, biệt đãi, chiếu cố.
- Thiên vị.
- Bênh vực, giúp đỡ, ủng hộ; tỏ ra có lợi cho (ai); làm dễ dàng cho, làm thuận lợi cho.
- thông tục Trông giống.
- to favour one's fathertrông giống bố
- Thích dùng (thứ áo, giày... nào; trong văn báo chí).
Dạng từ của favour
| Số nhiều | favours |
| Ngôi thứ ba số ít | favours |
| Hiện tại phân từ (-ing) | favouring |
| Quá khứ phân từ | favoured |
| Quá khứ | favoured |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với favour
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với favour
- as a favour — Không mất tiền.
- to bestow one's favours on someone — Đồng ý cho ai ăn nằm với mình; "ban ân" cho ai (đàn bà).
- by favour of... — Kính nhờ... chuyển.
- favoured by... — Kính nhờ... chuyển.
Câu hỏi thường gặp
favour nghĩa là gì?
favour (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thiện ý, sự quý mến, sự đồng ý, sự thuận ý.
favour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của favour: giọng Mỹ (US) /ˈfeɪ.və(ɹ)/.