TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

favor

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfeɪ.və/ US/ˈfeɪ.vɚ/ giọng máy của trình duyệt

favor nghĩa là thiện ý, sự quý mến, sự đồng ý, sự thuận ý.

Nghĩa của favor

Danh từ

  1. Thiện ý; sự quý mến.
    • to find favor in the eyes ofđược quý mến
    • out of favorkhông được quý mến
  2. Sự đồng ý, sự thuận ý.
  3. Sự chiếu cố; sự thiên vị; ân huệ; đặc ân.
    • without fear or favorkhông thiên vị
    • should esteem it a favorphải coi đó như một ân huệ
  4. Sự giúp đỡ, sự che chở, sự ủng hộ.
    • under favor of nightnhờ bóng đêm; lợi dụng bóng đêm
    • to be in favor of somethingủng hộ cái gì
  5. Vật ban cho; (Mỹ) quà nhỏ, vật kỷ niệm.
  6. Huy hiệu.
  7. thương nghiệp Thư.
    • your favor of yesterdaythư ngài hôm qua
  8. Sự thứ lỗi; sự cho phép.
    • by your favor(từ cổ, nghĩa cổ) được phép của ngài; được ngài thứ lỗi
  9. cổ Vẻ mặt.

Ngoại động từ

  1. Ưu đãi, biệt đãi, chiếu cố.
  2. Thiên vị.
  3. Bênh vực, giúp đỡ, ủng hộ; tỏ ra có lợi cho (ai); làm dễ dàng cho, làm thuận lợi cho.
  4. thông tục Trông giống.
    • to favor one's fathertrông giống bố
  5. Thích dùng (thứ áo, giày... nào; trong văn báo chí).

Dạng từ của favor

Số nhiềufavors
Ngôi thứ ba số ítfavors
Hiện tại phân từ (-ing)favoring
Quá khứ phân từfavored
Quá khứfavored

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với favor

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của favor

Cụm từ, thành ngữ với favor

  • as a favor — Không mất tiền.
  • to bestow one's favors on someone — Đồng ý cho ai ăn nằm với mình; "ban ân" cho ai (đàn bà).
  • by favor of... — Kính nhờ... chuyển.
  • favored by... — Kính nhờ... chuyển.

Câu ví dụ với favor

  • I want to ask you a big favor. Tôi muốn hỏi bạn một đặc ân lớn.
  • Can you do me a favor? Bạn có thể giúp tôi một việc không?
  • She was out of favor with her boss. Cô ấy không còn được ông chủ của mình ưu ái nữa.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

favor nghĩa là gì?

favor (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thiện ý, sự quý mến, sự đồng ý, sự thuận ý.

favor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của favor: giọng Anh (UK) /ˈfeɪ.və/, giọng Mỹ (US) /ˈfeɪ.vɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.