TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

favus

UK/ˈfeɪvəs/ US/ˈfeɪvəs/ giọng máy của trình duyệt

favus nghĩa là bệnh chốc đầu.

Nghĩa của favus

Danh từ

  1. Y học Bệnh chốc đầu.

Dạng từ của favus

Số nhiềufavi

Họ từ của favus

Câu hỏi thường gặp

favus nghĩa là gì?

favus (danh từ) nghĩa là bệnh chốc đầu.

favus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của favus: giọng Anh (UK) /ˈfeɪvəs/, giọng Mỹ (US) /ˈfeɪvəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.