favourite
Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfeɪv.ɹɪt/
US/ˈfeɪv.ɹɪt/
giọng máy của trình duyệt
favourite nghĩa là được mến chuộng, được ưa thích, sở thích, người được ưa chuộng.
Nghĩa của favourite
Tính từ
- Được mến chuộng, được ưa thích.
- one's favourite authortác giả được ưa thích
- a favourite booksách thích đọc
Danh từ
- Sở thích.
- Người được ưa chuộng; vật được ưa thích.
- Thể dục, thể thao (the favourite) (Người, con vật...) Được dự đoán sẽ thắng trong một cuộc đua hoặc một cuộc thi đấu.
- Brazil are favourites to win this year's World Cupđội tuyển Brazil là ứng cử viên cho chức vô địch Chung kết World Cup năm nay
- Sủng thần; ái thiếp, quý phi.
Dạng từ của favourite
| So sánh hơn | more favourite |
| So sánh nhất | most favourite |
| Số nhiều | favourites |
| Ngôi thứ ba số ít | favourites |
| Hiện tại phân từ (-ing) | favouriting |
| Quá khứ phân từ | favourited |
| Quá khứ | favourited |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với favourite
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của favourite
Câu ví dụ với favourite
- What is your favourite operating system? Hệ điều hành ưa thích của bạn là gì?
- The BBC is my favourite station. BBC là đài ưa thích của tôi.
- Why is this movie your favourite? Bộ phim yêu thích của bạn là gì?
- Owls are my favourite animals. Cú mèo là động vật yêu thích của tôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
favourite nghĩa là gì?
favourite (tính từ, danh từ) nghĩa là được mến chuộng, được ưa thích, sở thích, người được ưa chuộng.
favourite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của favourite: giọng Anh (UK) /ˈfeɪv.ɹɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈfeɪv.ɹɪt/.