fawn
UK/fɔːn/
US/fɔn/
giọng máy của trình duyệt
fawn nghĩa là nâu vàng, hươu nhỏ, nai nhỏ, màu nâu vàng.
Nghĩa của fawn
Tính từ
- Nâu vàng.
Danh từ
- Động vật học Hươu nhỏ; nai nhỏ, đama nhỏ (mới một tuổi).
- Màu nâu vàng.
Động từ
- Đẻ (hươu, nai).
Nội động từ
- Vẫy đuôi mưng, mừng rỡ (chó).
- Xun xoe, bợ đỡ, nịnh hót (người).
- to fawn upon (on) somebodybợ đỡ ai
Dạng từ của fawn
| Số nhiều | fawns |
| Ngôi thứ ba số ít | fawns |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fawning |
| Quá khứ phân từ | fawned |
| Quá khứ | fawned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fawn
Đồng nghĩa
Họ từ của fawn
Cụm từ, thành ngữ với fawn
- in fawn — Có mang (hươu, nai).
Câu hỏi thường gặp
fawn nghĩa là gì?
fawn (tính từ, danh từ, động từ, nội động từ) nghĩa là nâu vàng, hươu nhỏ, nai nhỏ, màu nâu vàng.
fawn phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fawn: giọng Anh (UK) /fɔːn/, giọng Mỹ (US) /fɔn/.