TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fawn

UK/fɔːn/ US/fɔn/ giọng máy của trình duyệt

fawn nghĩa là nâu vàng, hươu nhỏ, nai nhỏ, màu nâu vàng.

Nghĩa của fawn

Tính từ

  1. Nâu vàng.

Danh từ

  1. Động vật học Hươu nhỏ; nai nhỏ, đama nhỏ (mới một tuổi).
  2. Màu nâu vàng.

Động từ

  1. Đẻ (hươu, nai).

Nội động từ

  1. Vẫy đuôi mưng, mừng rỡ (chó).
  2. Xun xoe, bợ đỡ, nịnh hót (người).
    • to fawn upon (on) somebodybợ đỡ ai

Dạng từ của fawn

Số nhiềufawns
Ngôi thứ ba số ítfawns
Hiện tại phân từ (-ing)fawning
Quá khứ phân từfawned
Quá khứfawned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fawn

Đồng nghĩa

Họ từ của fawn

Cụm từ, thành ngữ với fawn

  • in fawn — Có mang (hươu, nai).

Câu hỏi thường gặp

fawn nghĩa là gì?

fawn (tính từ, danh từ, động từ, nội động từ) nghĩa là nâu vàng, hươu nhỏ, nai nhỏ, màu nâu vàng.

fawn phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fawn: giọng Anh (UK) /fɔːn/, giọng Mỹ (US) /fɔn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.