feat
UK/fiːt/
US/fiːt/
giọng máy của trình duyệt
feat nghĩa là kỳ công, chiến công, ngón điêu luyện, ngón tài ba.
Nghĩa của feat
Danh từ
- Kỳ công, chiến công.
- a feat of armschiến công
- Ngón điêu luyện, ngón tài ba.
- a feat of arcrobaticsngón biểu diễn nhào lộn điêu luyện
Tính từ
- Khéo, khéo léo, khéo tay; giỏi, điêu luyện, tài ba; nhanh nhẹn.
- Gọn gàng, diêm dúa.
Dạng từ của feat
| Số nhiều | feats |
| So sánh hơn | feater |
| So sánh nhất | featest |
| Ngôi thứ ba số ít | feats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | feating |
| Quá khứ phân từ | feated |
| Quá khứ | feated |
Câu hỏi thường gặp
feat nghĩa là gì?
feat (danh từ, tính từ) nghĩa là kỳ công, chiến công, ngón điêu luyện, ngón tài ba.
feat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của feat: giọng Anh (UK) /fiːt/, giọng Mỹ (US) /fiːt/.