TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

feat

UK/fiːt/ US/fiːt/ giọng máy của trình duyệt

feat nghĩa là kỳ công, chiến công, ngón điêu luyện, ngón tài ba.

Nghĩa của feat

Danh từ

  1. Kỳ công, chiến công.
    • a feat of armschiến công
  2. Ngón điêu luyện, ngón tài ba.
    • a feat of arcrobaticsngón biểu diễn nhào lộn điêu luyện

Tính từ

  1. Khéo, khéo léo, khéo tay; giỏi, điêu luyện, tài ba; nhanh nhẹn.
  2. Gọn gàng, diêm dúa.

Dạng từ của feat

Số nhiềufeats
So sánh hơnfeater
So sánh nhấtfeatest
Ngôi thứ ba số ítfeats
Hiện tại phân từ (-ing)feating
Quá khứ phân từfeated
Quá khứfeated

Câu hỏi thường gặp

feat nghĩa là gì?

feat (danh từ, tính từ) nghĩa là kỳ công, chiến công, ngón điêu luyện, ngón tài ba.

feat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feat: giọng Anh (UK) /fiːt/, giọng Mỹ (US) /fiːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.