feather
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɛðə/
US/ˈfɛðɚ/
giọng máy của trình duyệt
feather nghĩa là lông vũ, lông, bộ lông, bộ cánh.
Nghĩa của feather
Danh từ
- Lông vũ, lông (chim).
- Bộ lông, bộ cánh.
- Chim muông săn bắn.
- fur and feathermuông thú săn bắn
- Cánh tên bằng lông.
- Lông (cài trên mũ), ngù.
- Túm tóc dựng ngược (trên đầu).
- Vật nhẹ (như lông).
- could have knocked him down with a featherchạm nhẹ một cái nó cũng có thể ngã được
- Chỗ nứt (ở mặt hòn ngọc).
- Sự chèo là mặt nước.
Ngoại động từ
- Trang hoàng bằng lông, viền bằng lông, bọc bằng lông; cắm lông vào.
- to feather an arrowcắm lông vào đuôi tên
- Bắn rụng lông (nhưng không chết).
- Quay ngửa (mái chèo) để chèo là mặt nước.
Nội động từ
- Mọc lông; phủ đầy lông.
- Nổi lềnh bềnh; phe phẩy; gợn sóng (như lông).
- Chèo là mặt nước.
- Rung người và đuôi (chó săn để đánh hơi).
Dạng từ của feather
| Số nhiều | feathers |
| Ngôi thứ ba số ít | feathers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | feathering |
| Quá khứ phân từ | feathered |
| Quá khứ | feathered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với feather
Đồng nghĩa
Họ từ của feather
Cụm từ, thành ngữ với feather
- to crop someone's feathers — Làm nhục ai; chỉnh ai.
- a feather in one's cap — Niềm tự hào.
- in high (full) feather — Phấn khởi, hớn hở.
- to show the white feather — Tỏ ra nhát gan, tỏ ra sợ hãi.
- to feather one's nest — Thu vén cho bản thân; làm giàu.
Câu ví dụ với feather
- Chickens have feathers. Gà có lông vũ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
feather nghĩa là gì?
feather (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là lông vũ, lông, bộ lông, bộ cánh.
feather phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của feather: giọng Anh (UK) /ˈfɛðə/, giọng Mỹ (US) /ˈfɛðɚ/.