TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

feaster

US/ˈfis.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

feaster nghĩa là người thích chè chén, khách dự tiệc.

Nghĩa của feaster

Danh từ

  1. Người thích chè chén.
  2. Khách dự tiệc.

Dạng từ của feaster

Số nhiềufeasters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với feaster

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

feaster nghĩa là gì?

feaster (danh từ) nghĩa là người thích chè chén, khách dự tiệc.

feaster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feaster: giọng Mỹ (US) /ˈfis.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.