TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

featherbedding

US/ˈfɛ.ðɜː.ˌbɛd.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

featherbedding nghĩa là bảo hộ, bảo vệ.

Nghĩa của featherbedding

Danh từ

  1. Kinh tế học Bảo hộ, bảo vệ; Tạo việc làm (nhồi lông nệm).

Câu hỏi thường gặp

featherbedding nghĩa là gì?

featherbedding (danh từ) nghĩa là bảo hộ, bảo vệ.

featherbedding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của featherbedding: giọng Mỹ (US) /ˈfɛ.ðɜː.ˌbɛd.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.