TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

feculence

giọng máy của trình duyệt

feculence nghĩa là sự có cặn, mùi hôi thối.

Nghĩa của feculence

Danh từ

  1. Sự có cặn.
  2. Mùi hôi thối.
  3. Ghét cáu bẩn.

Dạng từ của feculence

Số nhiềufeculences

Câu hỏi thường gặp

feculence nghĩa là gì?

feculence (danh từ) nghĩa là sự có cặn, mùi hôi thối.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.