federalism
US/ˈfɛ.də.rə.ˌlɪ.zəm/
giọng máy của trình duyệt
federalism nghĩa là chế độ liên bang, phong trào liên bang.
Nghĩa của federalism
Danh từ
- Chế độ liên bang.
- Phong trào liên bang.
Dạng từ của federalism
| Số nhiều | federalisms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với federalism
Đồng nghĩa
Họ từ của federalism
Câu hỏi thường gặp
federalism nghĩa là gì?
federalism (danh từ) nghĩa là chế độ liên bang, phong trào liên bang.
federalism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của federalism: giọng Mỹ (US) /ˈfɛ.də.rə.ˌlɪ.zəm/.