TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

feed-pump

giọng máy của trình duyệt

feed-pump nghĩa là bơm cung cấp.

Nghĩa của feed-pump

Danh từ

  1. Kỹ thuật Bơm cung cấp.

Dạng từ của feed-pump

Số nhiềufeed pumps

Câu hỏi thường gặp

feed-pump nghĩa là gì?

feed-pump (danh từ) nghĩa là bơm cung cấp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.