TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

feedback

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfiːdˌbæk/ US/ˈfiːdˌbæk/ giọng máy của trình duyệt

feedback nghĩa là sự nối tiếp, sự hoàn ngược, sự phản hồi, góp ý.

Nghĩa của feedback

Danh từ

  1. Rađiô Sự nối tiếp.
  2. Điện học Sự hoàn ngược, sự phản hồi.

Động từ

  1. Góp ý, phản hồi.

Dạng từ của feedback

Số nhiềufeedbacks
Ngôi thứ ba số ítfeedbacks
Hiện tại phân từ (-ing)feedbacking
Quá khứ phân từfeedbacked
Quá khứfeedbacked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với feedback

Đồng nghĩa

Họ từ của feedback

Cụm từ, thành ngữ với feedback

  • feedback control — Điều khiển hồi tiếp.
  • feedback current — Dòng hồi tiếp.
  • feedback loop — Vòng hồi tiếp.
  • feedback shift register — Bộ ghi dịch chuyển hồi tiếp.
  • feedback system — Hệ hồi tiếp.

Câu hỏi thường gặp

feedback nghĩa là gì?

feedback (danh từ, động từ) nghĩa là sự nối tiếp, sự hoàn ngược, sự phản hồi, góp ý.

feedback phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feedback: giọng Anh (UK) /ˈfiːdˌbæk/, giọng Mỹ (US) /ˈfiːdˌbæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.