feedback
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfiːdˌbæk/
US/ˈfiːdˌbæk/
giọng máy của trình duyệt
feedback nghĩa là sự nối tiếp, sự hoàn ngược, sự phản hồi, góp ý.
Nghĩa của feedback
Danh từ
- Rađiô Sự nối tiếp.
- Điện học Sự hoàn ngược, sự phản hồi.
Động từ
- Góp ý, phản hồi.
Dạng từ của feedback
| Số nhiều | feedbacks |
| Ngôi thứ ba số ít | feedbacks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | feedbacking |
| Quá khứ phân từ | feedbacked |
| Quá khứ | feedbacked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với feedback
Đồng nghĩa
Họ từ của feedback
Cụm từ, thành ngữ với feedback
- feedback control — Điều khiển hồi tiếp.
- feedback current — Dòng hồi tiếp.
- feedback loop — Vòng hồi tiếp.
- feedback shift register — Bộ ghi dịch chuyển hồi tiếp.
- feedback system — Hệ hồi tiếp.
Câu hỏi thường gặp
feedback nghĩa là gì?
feedback (danh từ, động từ) nghĩa là sự nối tiếp, sự hoàn ngược, sự phản hồi, góp ý.
feedback phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của feedback: giọng Anh (UK) /ˈfiːdˌbæk/, giọng Mỹ (US) /ˈfiːdˌbæk/.