feed
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/fiːd/
US/fiːd/
giọng máy của trình duyệt
feed nghĩa là cho ăn, cho đi ăn cỏ, sự ăn, sự cho ăn.
Nghĩa của feed
Ngoại động từ
- Cho ăn (người, súc vật).
- to feed a coldăn nhiều khi bị cảm lạnh (để tăng sức đề kháng)
- he cannot feed himselfnó chưa và lấy ăn được
- Cho (trâu, bò...) đi ăn cỏ.
- Nuôi nấng, nuôi cho lớn.
- to feed upnuôi cho béo, bồi dưỡng; cho ăn chán chê; làm cho chán chê, làm cho ngấy
- Nuôi (hy vọng); làm tăng (cơn giận...).
- Dùng (ruộng) làm đồng cỏ.
- Cung cấp (chất liệu cho máy...).
- to feed the firebỏ thêm lửa cho củi cháy to
- sân khấu, lóng Nhắc bằng vĩ bạch (giữa hai diễn viên).
- thể thao Chuyền (bóng, cho đồng đội sút làm bàn).
Danh từ
- Sự ăn, sự cho ăn.
- out at feedcho ra đồng ăn cỏ
- off one's feed(ăn) không thấy ngon miệng
- on the feedđang ăn mồi, đang tìm mồi (cá)
- Cỏ, đồng cỏ.
- Suất lúa mạch, suất cỏ khô (cho ngựa).
- thông tục Bữa ăn, bữa chén.
- Chất liệu, sự cung cấp, chất liệu (cho máy móc).
- Đạn (ở trong súng), băng đạn.
- máy tính Nguồn cấp dữ liệu, nguồn cấp, nguồn tin.
Dạng từ của feed
| Ngôi thứ ba số ít | feeds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | feeding |
| Quá khứ phân từ | fed |
| Quá khứ | fed |
| Số nhiều | feeds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với feed
Đồng nghĩa
Họ từ của feed
Cụm từ, thành ngữ với feed
- feed circuit — Mạch cung cấp.
- feed current — Dòng cung cấp, dòng dưỡng.
- feed mechanism — Cơ cấu cung cấp.
- feed spool — Cuộn cung cấp.
- feed the fishes — Chết đuối.
Câu ví dụ với feed
- Did you feed the dog this morning? Sáng nay bạn cho chó ăn chưa?
- Tom never forgets to feed his dog. Tom không bao giờ quên cho chó ăn.
- Visitors may not feed the animals. Khách thăm quan không được cho động vật ăn.
- He forgot to feed the dog. Anh ấy đã quên cho chó ăn.
- Tom has gone out to feed the horses. Tom đã đi ra ngoài để cho ngựa ăn.
- I check my news feed everyday. Tôi kiểm tra bảng tin của mình hằng ngày.
- Everyone can feed the database to illustrate new vocabulary. Ai cũng có thể thêm vào cơ sở dữ liệu để minh hoạ cho từ vựng mới.
- Did you feed my dog? Bạn đã cho con chó của tôi ăn chưa?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
feed nghĩa là gì?
feed (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là cho ăn, cho đi ăn cỏ, sự ăn, sự cho ăn.
feed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của feed: giọng Anh (UK) /fiːd/, giọng Mỹ (US) /fiːd/.