TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

feed-trough

giọng máy của trình duyệt

feed-trough nghĩa là thùng nước, thùng xăng dự trữ.

Nghĩa của feed-trough

Danh từ

  1. Kỹ thuật Thùng nước (cho đầu máy); thùng xăng dự trữ.

Câu hỏi thường gặp

feed-trough nghĩa là gì?

feed-trough (danh từ) nghĩa là thùng nước, thùng xăng dự trữ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.