feed-water
giọng máy của trình duyệt
feed-water nghĩa là nước cung cấp.
Nghĩa của feed-water
Danh từ
- Nước cung cấp.
Câu hỏi thường gặp
feed-water nghĩa là gì?
feed-water (danh từ) nghĩa là nước cung cấp.
feed-water nghĩa là nước cung cấp.
feed-water (danh từ) nghĩa là nước cung cấp.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.