feedhorn
giọng máy của trình duyệt
feedhorn nghĩa là loa chiếu xạ.
Nghĩa của feedhorn
Danh từ
- Tech Loa chiếu xạ (ăngten).
Dạng từ của feedhorn
| Số nhiều | feedhorns |
Câu hỏi thường gặp
feedhorn nghĩa là gì?
feedhorn (danh từ) nghĩa là loa chiếu xạ.