TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

feeding

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfiːdɪŋ/ US/ˈfiːdɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

feeding nghĩa là sự cho ăn, sự nuôi lớn, sự bồi dưỡng.

Nghĩa của feeding

Danh từ

  1. Sự cho ăn; sự nuôi lớn.
  2. Sự bồi dưỡng.
  3. Sự cung cấp (chất liệu cho máy).
  4. Sân khấu (từ lóng) sự nhắc nhau bằng vĩ bạch (giữa hai diễn viên).
  5. Thể dục, thể thao Sự chuyền bóng (cho đồng đội sút làm bàn).
  6. Đồng cỏ.

Dạng từ của feeding

Số nhiềufeedings

Họ từ của feeding

Cụm từ, thành ngữ với feeding

  • feeding transformer — Bộ biến áp cấp điện.

Câu ví dụ với feeding

  • Thank you for feeding the dog every day. Cám ơn bạn đã nuôi con chó hằng ngày.
  • I enjoyed feeding the pigeons. Tôi thích thú khi cho chim bồ câu ăn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

feeding nghĩa là gì?

feeding (danh từ) nghĩa là sự cho ăn, sự nuôi lớn, sự bồi dưỡng.

feeding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feeding: giọng Anh (UK) /ˈfiːdɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈfiːdɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.