feedstock
UK/ˈfiːdˌstɒk/
US/ˈfiːdˌstɒk/
giọng máy của trình duyệt
feedstock nghĩa là Nguyên liệu cấp cho máy để chế biến.
Nghĩa của feedstock
Danh từ
- Nguyên liệu cấp cho máy để chế biến.
Dạng từ của feedstock
| Số nhiều | feedstocks |
Câu hỏi thường gặp
feedstock nghĩa là gì?
feedstock (danh từ) nghĩa là Nguyên liệu cấp cho máy để chế biến.
feedstock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của feedstock: giọng Anh (UK) /ˈfiːdˌstɒk/, giọng Mỹ (US) /ˈfiːdˌstɒk/.