TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

feedstock

UK/ˈfiːdˌstɒk/ US/ˈfiːdˌstɒk/ giọng máy của trình duyệt

feedstock nghĩa là Nguyên liệu cấp cho máy để chế biến.

Nghĩa của feedstock

Danh từ

  1. Nguyên liệu cấp cho máy để chế biến.

Dạng từ của feedstock

Số nhiềufeedstocks

Câu hỏi thường gặp

feedstock nghĩa là gì?

feedstock (danh từ) nghĩa là Nguyên liệu cấp cho máy để chế biến.

feedstock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feedstock: giọng Anh (UK) /ˈfiːdˌstɒk/, giọng Mỹ (US) /ˈfiːdˌstɒk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.