feedthrough Nghe giọng máy của trình duyệt feedthrough nghĩa là xuyên tiếp, tiếp thông. Nghĩa của feedthrough Danh từ Tech Xuyên tiếp, tiếp thông. Dạng từ của feedthrough Số nhiềufeedthroughs Câu hỏi thường gặp feedthrough nghĩa là gì?feedthrough (danh từ) nghĩa là xuyên tiếp, tiếp thông.