TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

felicitation

US/fɪ.ˌlɪ.sə.ˈteɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

felicitation nghĩa là lời khen ngợi, lời chúc mừng.

Nghĩa của felicitation

Danh từ

  1. Lời khen ngợi, lời chúc mừng.

Dạng từ của felicitation

Số nhiềufelicitations

Câu hỏi thường gặp

felicitation nghĩa là gì?

felicitation (danh từ) nghĩa là lời khen ngợi, lời chúc mừng.

felicitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của felicitation: giọng Mỹ (US) /fɪ.ˌlɪ.sə.ˈteɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.