TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

felucca

US/fə.ˈluː.kə/ giọng máy của trình duyệt

felucca nghĩa là tàu feluc.

Nghĩa của felucca

Danh từ

  1. Tàu feluc (tàu ven biển loại nhỏ ở địa trung hải).

Dạng từ của felucca

Số nhiềufeluccas

Câu hỏi thường gặp

felucca nghĩa là gì?

felucca (danh từ) nghĩa là tàu feluc.

felucca phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của felucca: giọng Mỹ (US) /fə.ˈluː.kə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.