TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

feminality

giọng máy của trình duyệt

feminality nghĩa là bản chất đàn bà, đặc điểm đàn bà.

Nghĩa của feminality

Danh từ

  1. Bản chất đàn bà.
  2. Đặc điểm đàn bà.
  3. Đồ dùng lặt vặt (của đàn bà).

Dạng từ của feminality

Số nhiềufeminalities

Câu hỏi thường gặp

feminality nghĩa là gì?

feminality (danh từ) nghĩa là bản chất đàn bà, đặc điểm đàn bà.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.