feminality
giọng máy của trình duyệt
feminality nghĩa là bản chất đàn bà, đặc điểm đàn bà.
Nghĩa của feminality
Danh từ
- Bản chất đàn bà.
- Đặc điểm đàn bà.
- Đồ dùng lặt vặt (của đàn bà).
Dạng từ của feminality
| Số nhiều | feminalities |
Câu hỏi thường gặp
feminality nghĩa là gì?
feminality (danh từ) nghĩa là bản chất đàn bà, đặc điểm đàn bà.