TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fence-time

US/ˈfɛnts.ˈtɑɪm/ giọng máy của trình duyệt

fence-time nghĩa là mùa cấm săn bắn, mùa cấm câu.

Nghĩa của fence-time

Danh từ

  1. Mùa cấm săn bắn; mùa cấm câu.

Dạng từ của fence-time

Số nhiềufence times

Câu hỏi thường gặp

fence-time nghĩa là gì?

fence-time (danh từ) nghĩa là mùa cấm săn bắn, mùa cấm câu.

fence-time phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fence-time: giọng Mỹ (US) /ˈfɛnts.ˈtɑɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.